Dịch

superbrilliancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất cực kỳ tỏa sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extremely shining quality.
  2. Hành động xuất sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of being superbrilliant.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. superbrilliancyDạng gốc (base form)
  2. superbrillianciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI