superbrilliancy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phẩm chất cực kỳ tỏa sángdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An extremely shining quality.
- Hành động xuất sắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act of being superbrilliant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superbrilliancyDạng gốc (base form)
- superbrillianciesSố nhiều (plural)