Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
superadiabatically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách siêu đoạn nhiệt
trạng từ
In a superadiabatic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
superadiabatic
+
-ally
AI
1
Theo cách siêu đoạn nhiệt
1
Theo cách siêu đoạn nhiệt
1
Theo cách siêu đoạn nhiệt