Dịch

superableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng có thể khắc phục được; chiến thắng; vượt qua được (khó khăn)danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being superable; potential to be overcome or conquered.

Nguồn gốc (etymology)

AI