Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
super X-ray
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chụp CT
danh từ
CT scan
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
super X-ray
Dạng gốc
(base form)
super X-ray
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chụp CT
1
Chụp CT
1
Chụp CT