Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suo motu
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sua sponte
cụm từ
Synonym of sua sponte.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sua sponte
AI
1
Đồng nghĩa với sua sponte
1
Đồng nghĩa với sua sponte
1
Đồng nghĩa với sua sponte