sunriser
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người dậy sớm vào lúc bình minhdanh từAn early riser who gets up at dawn.
- Đồ uống có cồn uống vào sáng sớmdanh từAn alcoholic beverage drunk early in the morning.
- Người thích sự mới lạ và thay đổi; một người lạc quan về những nỗ lực mớidanh từOne who likes novelty and change; one who is optimistic about new endeavors.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sunriserDạng gốc (base form)
- sunrisersSố nhiều (plural)