Dịch

sunriser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người dậy sớm vào lúc bình minhdanh từAn early riser who gets up at dawn.
  2. Đồ uống có cồn uống vào sáng sớmdanh từAn alcoholic beverage drunk early in the morning.
  3. Người thích sự mới lạ và thay đổi; một người lạc quan về những nỗ lực mớidanh từOne who likes novelty and change; one who is optimistic about new endeavors.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunriserDạng gốc (base form)
  2. sunrisersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • sunriser's .
  • , , o'clocker, , , .
  • .

AI