sulphuric acid
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Chất lỏng không màu có tính ăn mòn cao, H₂SO₄danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless highly corrosive liquid, H₂SO₄.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sulphuric acidDạng gốc (base form)
- sulphuric acidsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethylsulphuric aciddanh từ | danh từ | Este etylic một phần của axit sunfuric, H.C₂H₅.SO₄, được tạo ra dưới dạng chất lỏng đặc do tác dụng của axit sunfuric với rượu |
Ví dụ
- .