Dịch

sulphuric acid

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lỏng không màu có tính ăn mòn cao, H₂SO₄danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A colourless highly corrosive liquid, H₂SO₄.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sulphuric acidDạng gốc (base form)
  2. sulphuric acidsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ethylsulphuric aciddanh từEste etylic một phần của axit sunfuric, H.C₂H₅.SO₄, được tạo ra dưới dạng chất lỏng đặc do tác dụng của axit sunfuric với rượu

Ví dụ

  • .

AI