Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sullying
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhuốc
danh từ
The process by which something is sullied or made dirty.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sullying
Dạng gốc
(base form)
sullying
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
ensuciamiento
giống đực
Làm bẽ mặt
mancillador
giống đực
Làm bẽ mặt
AI
1
Nhuốc
1
Nhuốc
1
Nhuốc