sulfophthalocyanine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phthalocyanine trong đó nhóm >N-H ở giữa được thay thế bằng nhóm >N-SO₂OHdanh từA phthalocyanine in which a central >N-H is replace by >N-SO₂OH group
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sulfophthalocyanineDạng gốc (base form)
- sulfophthalocyaninesSố nhiều (plural)