Dịch

sulfophthalocyanine

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phthalocyanine trong đó nhóm >N-H ở giữa được thay thế bằng nhóm >N-SO₂OHdanh từA phthalocyanine in which a central >N-H is replace by >N-SO₂OH group

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sulfophthalocyanineDạng gốc (base form)
  2. sulfophthalocyaninesSố nhiều (plural)

AI