Dịch

sujud

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lễ lạydanh từprostration

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sujudDạng gốc (base form)
  2. sujudsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , (.. ; , , ).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpسُجُودsujūd

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI