sujud
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lễ lạydanh từprostration
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sujudDạng gốc (base form)
- sujudsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , (.. ; , , ).
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpسُجُودsujūd
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha