Dịch

suiting

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải may com lêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fabric for making suits

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suitingDạng gốc (base form)
  2. suitingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ' .Ngoài vải may vest nam và trang phục nữ, hãng còn sản xuất vải nhân tạo dùng cho lọc công nghiệp và quần áo bảo hộ.

AI