suiting
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vải may com lêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fabric for making suits
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suitingDạng gốc (base form)
- suitingsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc suitingVí dụ
- ' .Ngoài vải may vest nam và trang phục nữ, hãng còn sản xuất vải nhân tạo dùng cho lọc công nghiệp và quần áo bảo hộ.