sugar-plum
danh từ (noun)động từ (verb)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Loại kẹo/kẹo hình tròn hoặc hình bầu dục làm từ đường đun sôidanh từA round or oval sweet/piece of candy made of boiled sugar.
- Thời hạn của sự quý mến: em yêu, em yêudanh từTerm of endearment: sweetheart, darling.
- Uapaca kirkiana, một loại cây ăn quả ở Nam Phidanh từUapaca kirkiana, an southern African fruit tree.
- Mơ mộngđộng từnội động từ (intransitive)to daydream
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sugar-plumNguyên thể (infinitive)
- sugar-plumsSố nhiều (plural)
- sugar-plummedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- sugar-plummingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sugar-plum chalk | Chưa có nghĩa | |
| the Sugar Plum Fairy | Chưa có nghĩa | |
| sugar-plum land | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Quả của cây này
- The fruit of this tree.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa