Dịch

suffocation mate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu chiếu tướng trong đó quân tượng "nghẹt thở" vua đối phương (bằng cách lấy đi các ô bay của nó), trong khi một hiệp sĩ chiếu tướngdanh từA checkmate pattern in which a bishop "suffocates" the enemy king (by taking away its flight squares), while a knight delivers checkmate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suffocation mateDạng gốc (base form)
  2. suffocation matesSố nhiều (plural)

AI