Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sufflue
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lời kêu gọi giống như tiếng vang trên huy hiệu
danh từ
A clarion-like charge on a coat of arms.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sufflue
Dạng gốc
(base form)
sufflue
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lời kêu gọi giống như tiếng vang trên huy hiệu
1
Lời kêu gọi giống như tiếng vang trên huy hiệu
1
Lời kêu gọi giống như tiếng vang trên huy hiệu