Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
suffer a fracture
Nghĩa chính
1
Bị gãy xương
AI
1
Bị gãy xương
1
Bị gãy xương
1
Bị gãy xương