sudder
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Tối cao; người đứng đầutính từkhông so sánh (not comparable)supreme; chief
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sudder ameendanh từ | danh từ | Quan chức cấp cao ở Ấn Độ thuộc Anh |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Ả Rậpصَدْرṣadr“chief, commander”