Dịch

suchness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái tự nhiên của một người hoặc vật; chất lượng; tính cách hoặc giá trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The natural state of a person or thing; quality; character or worth.
  2. Chân nhưdanh từkhông đếm được (uncountable)Existence per se.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. suchnessDạng gốc (base form)
  2. suchnessesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiswichnesse“the quality or nature of a thing”
  2. từ tiếng Anh cổswilċnes“quality”
  3. dịch sát từ tiếng Phạnतथाताtathātā

AI