suchness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái tự nhiên của một người hoặc vật; chất lượng; tính cách hoặc giá trịdanh từkhông đếm được (uncountable)The natural state of a person or thing; quality; character or worth.
- Chân nhưdanh từkhông đếm được (uncountable)Existence per se.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- suchnessDạng gốc (base form)
- suchnessesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiswichnesse“the quality or nature of a thing”
- từ tiếng Anh cổswilċnes“quality”
- dịch sát từ tiếng Phạnतथाताtathātā