Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succubustic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một succubus
tính từ
Of or pertaining to a succubus.
AI
1
Liên quan đến một succubus
1
Liên quan đến một succubus
1
Liên quan đến một succubus