Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
succorable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem succourable
tính từ
Capable of being succored or assisted; admitting of relief.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
succorable
un
succorable
Không có khả năng được giúp đỡ hoặc hỗ trợ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
succor
+
-able
AI
1
Xem succourable
1
Xem succourable
1
Xem succourable