succinic acid
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Axit dicarboxylic tinh thể không màu, (CH₂COOH)₂, xuất hiện tự nhiên trong hổ phách và rất quan trọng trong chu trình trao đổi chất Krebsdanh từkhông đếm được (uncountable)A colourless crystalline dicarboxylic acid, (CH₂COOH)₂, that occurs naturally in amber and is important in the metabolic Krebs cycle.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa