Dịch

success ballast

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng lượng bổ sung được thêm vào một chiếc xe chiến thắng hoặc thành công như một điểm chấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Additional weight added to a winning or successful vehicle as a handicap.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI