success ballast
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trọng lượng bổ sung được thêm vào một chiếc xe chiến thắng hoặc thành công như một điểm chấpdanh từkhông đếm được (uncountable)Additional weight added to a winning or successful vehicle as a handicap.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa