Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
succeeding year
Nghĩa chính
1
Năm tiếp theo
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
succeeding years
Những năm tiếp theo
AI
1
Năm tiếp theo
1
Năm tiếp theo
1
Năm tiếp theo