Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subtriangle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình gần như tam giác
danh từ
A triangle forming part of a larger triangle.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subtriangle
Dạng gốc
(base form)
subtriangle
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
triangle
AI
1
Hình gần như tam giác
1
Hình gần như tam giác
1
Hình gần như tam giác