Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subtorrid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem subtropical
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat torrid.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
torrid
Ví dụ
subtorrid
regions
AI
1
Xem subtropical
1
Xem subtropical
1
Xem subtropical