Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subtomentose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hơi buồn ngủ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat tomentose
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
tomentose
AI
1
Hơi buồn ngủ
1
Hơi buồn ngủ
1
Hơi buồn ngủ