Dịch

subthalamus

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một phần của gian não bên dưới đồi thịdanh từPart of the diencephalon beneath the thalamus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. subthalamusDạng gốc (base form)
  2. subthalami (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc subthalamus

AI