Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subterraneanness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính ở dưới lòng đất
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being subterranean.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
subterraneousness
Nguồn gốc
(etymology)
subterranean
+
-ness
AI
1
Tính ở dưới lòng đất
1
Tính ở dưới lòng đất
1
Tính ở dưới lòng đất