Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subteenage
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc (dành cho) tuổi thiếu niên
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not yet teenage.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
teenage
Ví dụ
The
young
Bruce
Pike
is
more
attuned
to
the
natural
environment
than
might
be
expected
of
subteenage
boys
.
AI
1
Thuộc (dành cho) tuổi thiếu niên
1
Thuộc (dành cho) tuổi thiếu niên
1
Thuộc (dành cho) tuổi thiếu niên