Dịch

subsupplier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà cung cấp cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một nhà cung cấp khácdanh từA supplier who provides goods or services to another supplier.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subsupplierDạng gốc (base form)
  2. subsuppliersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI