Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
substratosphere
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tầng bình lưu phụ
danh từ
The area of the atmosphere directly below the stratosphere.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
substratosphere
Dạng gốc
(base form)
substratosphere
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
stratosphere
AI
1
Tầng bình lưu phụ
1
Tầng bình lưu phụ
1
Tầng bình lưu phụ