Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
substalagmite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lớp cặn canxi cacbonat không kết tinh nhỏ gọn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A compact non-crystalline calcium carbonate deposit.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
substalagmitic
AI
1
Lớp cặn canxi cacbonat không kết tinh nhỏ gọn
1
Lớp cặn canxi cacbonat không kết tinh nhỏ gọn
1
Lớp cặn canxi cacbonat không kết tinh nhỏ gọn