subsistence farming
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nông nghiệp trong đó hầu hết vật nuôi hoặc cây trồng được sản xuất đều được người nông dân và gia đình họ sử dụng để tồn tại, không có dư thừa đáng kể để bán hoặc trao đổidanh từkhông đếm được (uncountable)Farming in which almost all of the livestock raised or crops produced are used by the farmer and their family to survive, without significant surplus for sale or trade.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .