subsistence crop
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại cây trồng đáp ứng nhu cầu của các gia đình, mặc dù thường không có giá trị lắmdanh từA crop that meet the needs of families, although typically not very valuable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subsistence cropDạng gốc (base form)
- subsistence cropsSố nhiều (plural)