Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subsimious
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hầu như khỉ; gần giống khỉ
tính từ
Almost simian; almost monkey-like.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
simious
AI
1
Hầu như khỉ
1
Hầu như khỉ
1
Hầu như khỉ