subscribing
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đặt mua dài hạndanh từA subscription.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- subscribingDạng gốc (base form)
- subscribingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Bạn có đang đặt mua báo ở nhà không?
- .Tôi đã đặt mua tờ tạp chí đó được bốn năm.
- .Tôi nhận được phần quà khi đặt mua tạp chí.