Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subscapose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có ít cánh hoa hoặc lá hơn cây vảy, hoặc thiếu lá bắc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having fewer petals or leaves than a scapose plant, or also lacking bracts
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
scapose
AI
1
Có ít cánh hoa hoặc lá hơn cây vảy
1
Có ít cánh hoa hoặc lá hơn cây vảy
1
Có ít cánh hoa hoặc lá hơn cây vảy