Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subreniform
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gần giống dạng thận; dạng hạt đậu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Somewhat kidney-shaped
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
reniform
AI
1
Gần giống dạng thận
1
Gần giống dạng thận
1
Gần giống dạng thận