Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subrector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phó hiệu trưởng
danh từ
An assistant rector.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subrector
Dạng gốc
(base form)
subrector
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vicerrector
Phó hiệu trưởng
vicecanciller
Phó hiệu trưởng
vicedirectora
Phó hiệu trưởng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
subrector
subrector
ship
Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của người phụ trách
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
rector
AI
1
Phó hiệu trưởng
1
Phó hiệu trưởng
1
Phó hiệu trưởng