Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subramose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Phân cành vừa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Almost or imperfectly ramose.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
ramose
AI
1
Phân cành vừa
1
Phân cành vừa
1
Phân cành vừa