Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subprimal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Nhỏ hơn một miếng thịt nguyên thủy, nhưng lớn hơn một phần
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Smaller than a primal piece of meat, but larger than a portion.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
primal
AI
1
Nhỏ hơn một miếng thịt nguyên thủy
1
Nhỏ hơn một miếng thịt nguyên thủy
1
Nhỏ hơn một miếng thịt nguyên thủy