Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subprefectural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dưới cấp tỉnh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Below prefectural level
2
Của hoặc liên quan đến một tiểu khu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or related to a subprefecture
AI
1
Dưới cấp tỉnh
2
Của hoặc liên quan đến một tiểu khu
1
Dưới cấp tỉnh
2
Của hoặc liên quan đến một tiểu khu
1
Dưới cấp tỉnh
2
Của hoặc liên quan đến một tiểu khu