Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subpolygonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Approximately polygonal; somewhat or almost polygonal.
chưa dịch
tính từ
không so sánh
(not comparable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
polygonal
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
subpoligonal
Dưới đa giác
AI
1
Approximately polygonal
1
Approximately polygonal
1
Approximately polygonal