Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subplotter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người âm mưu phụ
danh từ
One who subplots.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subplotter
Dạng gốc
(base form)
subplotter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
subplot
+
-er
AI
1
Người âm mưu phụ
1
Người âm mưu phụ
1
Người âm mưu phụ