subphylum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dưới ngànhdanh từA taxonomic category below phylum and above class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- subphylumDạng gốc (base form)
- subphyla (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha