Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subpallidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên dưới quả cầu nhạt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath the globus pallidus
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
pallidal
AI
1
Bên dưới quả cầu nhạt
1
Bên dưới quả cầu nhạt
1
Bên dưới quả cầu nhạt