Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subodontoblast
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bên dưới một nguyên bào ngà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Beneath a odontoblast
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
odontoblast
Ví dụ
In
relationship
with
postnatal
teeth
development
,
periostin
expression
is
restricted
to
the
PDL
[2, 11 ],
and
to
the
subodontoblast
layer
[27 ].
AI
1
Bên dưới một nguyên bào ngà
1
Bên dưới một nguyên bào ngà
1
Bên dưới một nguyên bào ngà