Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
subnamespace
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không gian tên trong một không gian tên khác
danh từ
A namespace within another namespace.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subnamespace
Dạng gốc
(base form)
subnamespace
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
namespace
Ví dụ
Remember
that
there
are
subnamespaces
that
we
need
as
well
,
but
by
default
this
setting
will
only
apply
to
the
current
namespace
,
so
setting
these
permissions
is
not
enough
.
AI
1
Không gian tên trong một không gian tên khác
1
Không gian tên trong một không gian tên khác
1
Không gian tên trong một không gian tên khác