Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submediant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Âm trung dưới
danh từ
The sixth note of a scale, shown as VI.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
submediant
Dạng gốc
(base form)
submediant
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
superdominant
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
mediant
AI
1
Âm trung dưới
1
Âm trung dưới
1
Âm trung dưới