Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submaximal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
less than maximal
Họ từ
(word family)
cùng gốc
submaximal
submaximal
ly
Theo cách dưới mức tối đa; ít hơn mức tối đa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
maximal
AI
1
Thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
1
Thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa
1
Thuộc hay tạo nên phản ứng sinh lý dưới mức tối đa