Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
submacroscale
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Ở quy mô nhỏ hơn quy mô vĩ mô
tính từ
không so sánh
(not comparable)
On a scale that is smaller than macroscale.
Nguồn gốc
(etymology)
sub-
+
macroscale
AI
1
Ở quy mô nhỏ hơn quy mô vĩ mô
1
Ở quy mô nhỏ hơn quy mô vĩ mô
1
Ở quy mô nhỏ hơn quy mô vĩ mô